| 최신 업데이트 된 세계법제정보 : 베트남 | |
|---|---|
| 기능성식품 관리에 관한 규정 시행규칙(Thông tư Quy định về quản lý thực phẩm chức năng) | 2026.07.02. |
식품첨가물 관리 및 사용에 관한 규정 시행규칙(Thông tư quy định về quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm)
|
2026.07.01. |
은행업 정보시스템 보안에 관한 규정 시행규칙(Thông tư quy định về an toàn hệ thống thông tin trong hoạt động ngân hàng)
|
2026.06.22. |
은행업 온라인 서비스 제공을 위한 안전 및 보안에 관한 규정 시행규칙(Thông tư Quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến trong ngành Ngân hàng)
|
2026.06.22. |
화장품 관리 규정(안)(Dự thảo Nghị định quy định về quản lý mỹ phẩm)
|
2026.06.19. |
| 인구 | 96,208,984명 (2019년 4월, 베트남 제5차 인구총조사 기준) |
|---|---|
| 언어 | 베트남어 |
| 민족 | 낀족(85.3%), 타이, 므엉, 크메르 등 54개 소수민족 |
| 종교 | 종교 인구(13.7%) - 가톨릭교(6.1%), 불교(4.8%), 까오다이교 등 |
| 도시 | 하노이(수도), 호찌민, 다낭, 하이퐁, 껀터 |
| 면적 | 310,060㎢ |
| 통화 | 베트남 동(đ) |
내가 열람한 법제정보