| 664 |
베트남
|
주택과 부동산시장 관련 정보시스템 및 데이터베이스의 구축, 관리에 관한 시행령(Nghị định số 357/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Về xây dựng và quản lý hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu về nhà ở và thị trường bất động sản)
|
2026.03.11. |
21 |
|
|
| 663 |
베트남
|
국가 목표 프로그램의 관리 체계 및 시행에 관한 시행령(Nghị định Quy định cơ chế quản lý, tổ chức thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia)
|
2026.03.11. |
387 |
|
|
| 662 |
베트남
|
모바일 머니 서비스 제공에 관한 시행령(Nghị định số 368/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định về hoạt động cung ứng dịch vụ Tiền di động)
|
2026.03.11. |
31 |
|
|
| 661 |
베트남
|
공직자의 직위에 관한 시행령(Nghị định số 361/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định về vị trí việc làm công chức)
|
2026.03.11. |
17 |
|
|
| 660 |
베트남
|
실업보험에 관한 고용법의 일부 조항을 상세히 규정하는 시행령(Nghị định số 374/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chi tiết một số điều của Luật Việc làm về bảo hiểm thất nghiệp)
|
2026.03.11. |
26 |
|
|
| 659 |
베트남
|
기업에 대한 국가자본의 관리 및 투자에 관한 시행령(Nghị định số 366/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp)
|
2026.03.11. |
23 |
|
|
| 658 |
베트남
|
기업에 대한 국가자본의 관리 및 투자에 관한 감독, 검사, 평가, 분류, 보고 및 정보공개에 관한 규정 시행령(Nghị định số 365/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Về giám sát, kiểm tra, đánh giá, xếp loại, báo cáo và công khai thông tin trong quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp)
|
2026.03.11. |
16 |
|
|
| 657 |
베트남
|
과학기술부의 기능, 임무, 권한 및 조직 구조 규정에 관한 시행령(Nghị định quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Khoa học và Công nghệ)
|
2026.03.11. |
1154 |
|
|
| 656 |
베트남
|
건설부의 기능, 임무, 권한 및 조직 구조 규정에 관한 시행령(Nghị định Quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Xây dựng)
|
2026.03.11. |
156 |
|
|
| 655 |
베트남
|
재무부의 기능, 임무, 권한 및 조직 구조 규정에 관한 시행령(Nghị định quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Tài chính)
|
2026.03.11. |
418 |
|
|