| 700 |
베트남
|
변호사법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Luật sư)
|
2026.07.27. |
1185 |
|
|
| 699 |
베트남
|
베트남 사회보험관리위원회의 운영을 위한 경비 지출에 관한 규정(Nghị định về nội dung chi hoạt động của Hội đồng quản lý Bảo hiểm xã hội Việt Nam)
|
2026.07.27. |
1099 |
|
|
| 698 |
베트남
|
베트남 문화산업 진흥에 관한 국무총리의 지시(Chỉ thị của Thủ tướng Chính phủ về phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam)
|
2026.07.27. |
466 |
|
|
| 697 |
베트남
|
물품 원산지에 관한 대외무역관리법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương về xuất xứ hàng hóa)
|
2026.07.27. |
1885 |
|
|
| 696 |
베트남
|
모든 국가·지역 국민을 위한 전자비자 발급 및 외국인의 전자비자로 출입국 허용 국제관문 목록에 관한 의결(Nghị quyết về việc áp dụng cấp thị thực điện tử cho công dân các nước, vùng lãnh thổ; các cửa khẩu quốc tế cho phép người nước ngoài nhập cảnh, xuất cảnh bằng thị thực điện tử)
|
2026.07.27. |
894 |
|
|
| 695 |
베트남
|
방송활동 및 방송서비스 관리에 관한 언론법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Báo chí về quản lý hoạt động phát thanh, truyền hình và dịch vụ phát thanh, truyền hình)
|
2026.07.27. |
30 |
|
|
| 694 |
베트남
|
라디오 및 텔레비전 방송 서비스의 이용·제공 및 관리에 관한 시행령(Nghị định quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ phát thanh, truyền hình)(폐지)
|
2026.07.27. |
745 |
|
|
| 693 |
베트남
|
전자서명 및 신뢰서비스에 관한 규정(Nghị định Quy định về chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy)
|
2026.07.27. |
30 |
|
|
| 692 |
베트남
|
디지털서명 및 디지털서명 인증 서비스에 관한 전자거래법 시행령(Nghị định quy định chi tiết thi hành Luật Giao dịch điện tử về chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số)(폐지)
|
2026.07.27. |
786 |
|
|
| 691 |
베트남
|
도시개발 투자 관리에 관한 시행령(Nghị định về quản lý đầu tư phát triển đô thị)
|
2026.07.27. |
1103 |
|
|