| 최신 업데이트 된 세계법제정보 : 베트남 | |
|---|---|
| 철도 인프라구조 관련 관리, 보호에 관한 규정 시행령(Nghị định Quy định về quản lý, bảo vệ kết cấu hạ tầng đường sắt)(폐지) | 2026.02.13. |
| 증권법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chứng khoán) | 2026.02.13. |
기본계획법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Quy hoạch)
|
2026.02.13. |
| 혁명유공자 혜택에 관한 법령(Pháp lệnh Ưu đãi người có công với Cách mạng) | 2026.02.13. |
수문기상법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết một số điều của Luật khí tượng thủy văn)
|
2026.02.13. |
| 인구 | 96,208,984명 (2019년 4월, 베트남 제5차 인구총조사 기준) |
|---|---|
| 언어 | 베트남어 |
| 민족 | 낀족(85.3%), 타이, 므엉, 크메르 등 54개 소수민족 |
| 종교 | 종교 인구(13.7%) - 가톨릭교(6.1%), 불교(4.8%), 까오다이교 등 |
| 도시 | 하노이(수도), 호찌민, 다낭, 하이퐁, 껀터 |
| 면적 | 310,060㎢ |
| 통화 | 베트남 동(đ) |
내가 열람한 법제정보