| 363 |
싱가포르
|
1968 고용법(Employment Act 1968)
|
2026.10.15. |
14485 |
|
|
| 362 |
베트남
|
산업재해·직업병 보험기금에 납입하는 의무적 사회보험 요율에 관한 규정(Nghị định Quy định mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc vào Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp)
|
2026.10.14. |
2456 |
|
|
| 361 |
독일
|
최저임금법(Mindestlohngesetz, MiLoG)
|
2026.10.12. |
4407 |
|
|
| 360 |
독일
|
임금계속지급법(Entgeltfortzahlungsgesetz, EntgFG)
|
2026.10.12. |
2718 |
|
|
| 359 |
브라질
|
근로자의 기업 이익 또는 경영성과 배분에 관한 법률(Lei que Dispõe sobre a Participação dos Trabalhadores nos Lucros ou Resultados da Empresa)
|
2026.10.02. |
976 |
|
|
| 358 |
베트남
|
베트남에서 근무하는 외국국민인 근로자에 대한 의무적 사회보험에 관한 사회보험법 및 노동안전위생법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết Luật bảo hiểm xã hội và Luật an toàn, vệ sinh lao động về bảo hiểm xã hội bắt buộc đối với người lao động là công dân nước ngoài làm việc tại Việt Nam)(폐지)
|
2026.09.29. |
5518 |
|
|
| 357 |
일본
|
근로계약법(労働契約法)
|
2026.09.23. |
8343 |
|
|
| 356 |
대만
|
직업안전보건법(職業安全衛生法)
|
2026.09.17. |
6568 |
|
|
| 355 |
독일
|
직업훈련법(Berufsbildungsgesetz, BBiG)
|
2026.09.17. |
3525 |
|
|
| 354 |
대만
|
노동조합법(工會法)
|
2026.09.17. |
5280 |
|
|