| 264 |
프랑스
|
소비투자지원법(Loi pour le soutien à la consommation et à l'investissement)
|
2026.08.19. |
611 |
|
|
| 263 |
베트남
|
민관협력방식에 의한 투자법 시행령(Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư)
|
2026.08.19. |
847 |
|
|
| 262 |
브라질
|
정보통신기술 산업 및 반도체 산업에 대한 산업정책을 개선하고 우대조치 및 국내기술진흥을 위한 지원기간을 조정하며 브라질반도체사업(Brasil Semicon)을 신설하는 법률(Lei que Aperfeiçoa a Política Industrial para o Setor de Tecnologias da Informação e Comunicação e para o Setor de Semicondutores; Adequa o Prazo de Concessão de Incentivos e de Estímulo à Tecnologia Nacional; Cria o Programa Brasil Semicondutores (Brasil Semicon))
|
2026.08.18. |
944 |
|
|
| 261 |
미국
|
[15 USC 661 - 697g] 중소기업투자법 1958(Small Business Investment Act of 1958)
|
2026.08.13. |
3823 |
|
|
| 260 |
카자흐스탄
|
무역업규제에 관한 법률(О регулировании торговой деятельности)
|
2026.08.05. |
648 |
|
|
| 259 |
포르투갈
|
포르투갈 산업 활성화 및 현대화 전략 프로그램(PEDIP II) 수립에 관한 법률대위명령(Decreto-Lei que Cria Programa Estratégico de Dinamização e Modernização da Indústria Portuguesa - PEDIP II)
|
2026.07.31. |
857 |
|
|
| 258 |
베트남
|
특별 투자 절차에 관한 투자법 시행령(Nghị định quy định chi tiết Luật Đầu tư về thủ tục đầu tư đặc biệt)(폐지)
|
2026.07.24. |
642 |
|
|
| 257 |
베트남
|
투자법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư)
|
2026.07.24. |
4622 |
|
|
| 256 |
필리핀
|
민관협력법(Public-Private Partnership (PPP) Code of the Philippines)
|
2026.07.15. |
121 |
|
|
| 255 |
필리핀
|
1991년 외국인투자법(Foreign Investments Act of 1991)
|
2026.07.15. |
15327 |
|
|