| 413 |
태국
|
2015년 상속세법(พระราชบัญญัติภาษีการรับมรดก พ.ศ. ๒๕๕๘)
|
2025.12.12. |
1454 |
|
|
| 412 |
말레이시아
|
2024 세금징수, 행정 및 집행절차법(Akta Langkah-langkah bagi Pemungutan, Pentadbiran dan Penguatkuasaan Cukai 2024)
|
2025.12.12. |
285 |
|
|
| 411 |
싱가포르
|
2021 관세(면제)명령(Customs (Duties — Exemption) Order 2021)
|
2025.12.11. |
3337 |
|
|
| 410 |
싱가포르
|
물품서비스세(수입품 감면)명령(Goods and Services Tax (Imports Relief) Order)
|
2025.12.11. |
3134 |
|
|
| 409 |
베트남
|
부가가치세법 시행령(Nghị định số 181/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng)
|
2025.12.09. |
237 |
|
|
| 408 |
파키스탄
|
1990년 판매세법(Sales Tax Act, 1990)
|
2025.12.09. |
2458 |
|
|
| 407 |
파키스탄
|
1969년 관세법(Customs Act, 1969)
|
2025.12.09. |
7282 |
|
|
| 406 |
파키스탄
|
2001년 소득세법(Income Tax Ordinance 2001)
|
2025.12.09. |
7536 |
|
|
| 405 |
파키스탄
|
2005년 연방소비세법(Federal Excise Act, 2005)
|
2025.12.09. |
3257 |
|
|
| 404 |
베트남
|
2025년 6월 17일자 국회 의결 제204/2025/QH15호에 따른 부가가치세 인하 정책에 관한 규정 시행령(Nghị định số 174/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định chính sách giảm thuế giá trị gia tăng theo Nghị quyết số 204/2025/QH15 ngày 17 tháng 6 năm 2025 của Quốc hội)
|
2025.12.09. |
246 |
|
|