| 421 |
대만
|
인지세법(印花稅法)
|
2026.10.16. |
2499 |
|
|
| 420 |
싱가포르
|
1960 관세법(Customs Act 1960)
|
2026.10.16. |
5169 |
|
|
| 419 |
페루
|
소득세법(Ley del impuesto a la renta)
|
2026.10.16. |
632 |
|
|
| 418 |
페루
|
조세법(Código Tributario)
|
2026.10.15. |
566 |
|
|
| 417 |
대만
|
부가가치형 및 비부가가치형 영업세법(加值型及非加值型營業稅法)
|
2026.10.15. |
5638 |
|
|
| 416 |
베트남
|
세금관리법 시행령(Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế)
|
2026.10.14. |
1141 |
|
|
| 415 |
베트남
|
개인소득세법 및 개인소득세법 일부개정법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết một số điều của Luật thuế thu nhập cá nhân và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật thuế thu nhập cá nhân)(폐지)
|
2026.10.14. |
1785 |
|
|
| 414 |
싱가포르
|
1947 소득세법(Income Tax Act 1947)
|
2026.10.14. |
5696 |
|
|
| 413 |
브라질
|
농업보험의 위험보장을 보완하기 위한 기금에 대한 연방정부의 참여 허용에 관한 보완법률(Lei Complementar que Autoriza a Participação da União em Fundo Destinado à Cobertura Suplementar dos Riscos do Seguro Rural)
|
2026.10.12. |
32 |
|
|
| 412 |
독일
|
소득세법(Einkommensteuergesetz, EStG)
|
2026.10.12. |
13549 |
|
|