| 3640 |
인도네시아
|
소금 및 수산물 품목의 수입정책 및 규제에 관한 무역부장관령(Permendag 19.2025 Kebijakan dan Pengaturan Impor Garam dan Komoditas Perikanan)
|
2025.12.04. |
21 |
|
|
| 3639 |
인도네시아
|
소금 및 수산물 품목의 수입정책 및 규저에 관한 무역부장관령에 대한 개정 무역부장관령(Permendag 38/2025 Perubahan Atas Peraturan Menteri Perdagangan Nomor 19 Tahun 2025 tentang Kebijakan dan Pengaturan Impor Garam dan Komoditas Perikanan)
|
2025.12.04. |
26 |
|
|
| 3638 |
인도네시아
|
표준화 및 적합성평가법(UU 20/2014 Standardisasi dan Penilaian Kesesuaian)
|
2025.12.04. |
817 |
|
|
| 3637 |
태국
|
2017년 소비세법(พระราชบัญญัติภาษีสรรพสามิต พ.ศ. ๒๕๖๐)
|
2025.12.03. |
1461 |
|
|
| 3636 |
태국
|
2002년 신용정보업 운영에 관한 법률(พระราชบัญญัติการประกอบธุรกิจข้อมูลเครดิต พ.ศ. ๒๕๔๕)
|
2025.12.02. |
1223 |
|
|
| 3635 |
베트남
|
가정 및 보건의료분야에서 사용하는 살충, 살균 화학물질 및 제품 관리에 관한 시행령(Nghị định về quản lý hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế)
|
2025.11.28. |
1701 |
|
|
| 3634 |
베트남
|
베트남 인민군 사관법(Luật Sỹ quan quân đội nhân dân Việt Nam)
|
2025.11.25. |
1509 |
|
|
| 3633 |
베트남
|
유기농업 시행령(Nghị định Nông nghiệp hữu cơ)
|
2025.11.25. |
1819 |
|
|
| 3632 |
베트남
|
상품, 물품 품질법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật chất lượng sản phẩm, hàng hóa)
|
2025.11.25. |
1427 |
|
|
| 3631 |
베트남
|
석유·가스법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết một số điều của Luật Dầu khí)
|
2025.11.25. |
1558 |
|
|