| 694 |
베트남
|
사이버보안법(Luật An ninh mạng)
|
2026.07.16. |
13732 |
|
|
| 693 |
베트남
|
촉법소년법(Luật Tư pháp người chưa thành niên)
|
2026.07.13. |
601 |
|
|
| 692 |
베트남
|
원자력법(Luật Năng lượng nguyên tử)
|
2026.07.13. |
3708 |
|
|
| 691 |
베트남
|
식품안전에 관한 행정위반 처벌 규정 시행령(Nghị định Quy định xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm)
|
2026.07.13. |
3334 |
|
|
| 690 |
베트남
|
노동안전기술 검정활동, 노동안전·위생 훈련 및 노동환경 관측에 관한 노동안전위생법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết một số Điều của Luật an toàn, vệ sinh lao động về hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động, huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động và quan trắc môi trường lao động)
|
2026.07.13. |
3079 |
|
|
| 689 |
베트남
|
노동, 직업교육, 계약에 따라 베트남 근로자를 외국에서 근무하도록 파견하는 활동, 고용, 노동안전·위생 분야의 이의신청 및 고소 처리에 관한 규정 시행령(Nghị định Quy định về giải quyết khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực lao động, giáo dục nghề nghiệp, hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, việc làm, an toàn, vệ sinh lao động)
|
2026.07.13. |
1437 |
|
|
| 688 |
베트남
|
근로조건 및 근로관계에 관한 노동법전 시행령(Nghị định Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động)
|
2026.07.13. |
2810 |
|
|
| 687 |
베트남
|
과학·기술 및 창조적 혁신에 관한 법률(Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo)
|
2026.07.13. |
423 |
|
|
| 686 |
베트남
|
공동주택 리모델링 및 재건축에 관한 주택법 시행령(Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Nhà ở về cải tạo, xây dựng lại nhà chung cư)
|
2026.07.13. |
1212 |
|
|
| 685 |
베트남
|
건설계약에 관한 건설법 시행령
|
2026.07.13. |
14 |
|
|