| 697 |
베트남
|
개인소득세법(Luật Thuế thu nhập cá nhân)
|
2026.09.17. |
15250 |
|
|
| 696 |
베트남
|
수산동물 및 수산동물제품의 검역에 관한 규칙(Thông tư quy định về kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật thủy sản)
|
2026.09.17. |
985 |
|
|
| 695 |
베트남
|
세관 분야의 행정위반 처벌 규정(Nghị định Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan)
|
2026.09.17. |
1927 |
|
|
| 694 |
베트남
|
상업촉진활동에 관한 상법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết Luật thương mại về hoạt động xúc tiến thương mại)
|
2026.09.17. |
1825 |
|
|
| 693 |
베트남
|
상사중재법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Trọng tài thương mại)
|
2026.09.17. |
760 |
|
|
| 692 |
베트남
|
사회주택 개발 및 관리에 관한 주택법 시행령(Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Nhà ở về phát triển và quản lý nhà ở xã hội)
|
2026.09.17. |
1584 |
|
|
| 691 |
베트남
|
사진촬영 활동에 관한 규정(Nghị định về hoạt động nhiếp ảnh)
|
2026.09.17. |
815 |
|
|
| 690 |
베트남
|
베트남에 있는 외국문화시설의 설립 및 활동에 관한 규정(Nghị định Quy định về thành lập và hoạt động của cơ sở văn hóa nước ngoài tại Việt Nam)
|
2026.09.17. |
2146 |
|
|
| 689 |
베트남
|
언론법(Luật Báo chí)
|
2026.09.16. |
4592 |
|
|
| 688 |
베트남
|
부동산사업법(Luật Kinh doanh bất động sản)
|
2026.09.16. |
10213 |
|
|