| 657 |
베트남
|
기후변화 대응을 위한 홍수림의 관리, 보호 및 지속가능한 개발정책에 관한 시행령(Nghị định về một số chính sách quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững rừng ven biển ứng phó với biến đổi khí hậu)
|
2026.01.19. |
1204 |
|
|
| 656 |
베트남
|
농업장려에 관한 시행령(Nghị định về khuyến nông)
|
2026.01.19. |
1025 |
|
|
| 655 |
베트남
|
과학 및 기술법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Khoa học và công nghệ)
|
2026.01.19. |
797 |
|
|
| 654 |
베트남
|
철도법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đường sắt)
|
2026.01.19. |
1003 |
|
|
| 653 |
베트남
|
공항 승객 서비스 품질 규정과 항로로 승객 운송 시 환불이 불가한 선불 보상 규정에 관한 개정 시행규칙(Thông tư số 27/2017/TT-BGTVT ngày 25/8/2017 sửa đổi, bổ sung Thông tư số 36/2014/TT-BGTVT quy định chất lượng dịch vụ hành khách tại cảng hàng không và Thông tư số 14/2015/TT-BGTVT quy định bồi thường ứng trước không hoàn lại trong vận chuyển hành khách bằng đường hàng không)
|
2026.01.19. |
1095 |
|
|
| 652 |
베트남
|
외국인을 위한 머신게임 사업에 관한 시행령(Nghị định về kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài)
|
2026.01.19. |
1201 |
|
|
| 651 |
베트남
|
수산법 시행령(Nghị định Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Thủy sản)
|
2026.01.19. |
989 |
|
|
| 650 |
베트남
|
독립회계감사법(Luật Kiểm toán độc lập)
|
2026.01.19. |
1168 |
|
|
| 649 |
베트남
|
차량의 안전유리에 관한 국가기술규준(Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kính an toàn của xe ô tô)
|
2026.01.19. |
1029 |
|
|
| 648 |
베트남
|
기동경찰법(Luật Cảnh sát cơ động)
|
2026.01.19. |
859 |
|
|